The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngập tràn tiếng Anh là gì?

ngập tràn tiếng Anh là overwhelmed /ˌəʊ.vərˈwɛlmd/. Cảm thấy bị choáng ngợp hoặc tràn đầy cảm xúc hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "ngập tràn" tiếng Anh là "overwhelmed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overwhelmed

Tính từ
/ˌəʊ.vərˈwɛlmd/

Ví dụ câu với ngập tràn / overwhelmed

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy ngập tràn hạnh phúc khi nhận được tin vui.

    She felt overwhelmed with happiness upon hearing the good news.

  2. 2

    Anh ấy bị ngập tràn công việc và không biết bắt đầu từ đâu.

    He was overwhelmed with work and didn't know where to start.

Ghi chú dùng từ ngập tràn

Từ 'ngập tràn' mô tả cảm giác tràn đầy hoặc quá nhiều thứ xảy ra cùng lúc. Các từ liên quan gồm 'overcome' (vượt qua), 'overload' (quá tải), và 'overpower' (áp đảo).

Video minh hoạ ngập tràn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngập tràn

Câu hỏi thường gặp về "ngập tràn"

Ngập tràn tiếng Anh là gì?

Ngập tràn tiếng Anh là "overwhelmed" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy bị choáng ngợp hoặc tràn đầy cảm xúc hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

"overwhelmed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overwhelmed" nghĩa tiếng Việt là "ngập tràn". Từ 'ngập tràn' mô tả cảm giác tràn đầy hoặc quá nhiều thứ xảy ra cùng lúc.

Phát âm "overwhelmed" như thế nào?

"overwhelmed" có phiên âm IPA /ˌəʊ.vərˈwɛlmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overwhelmed"?

She felt overwhelmed with happiness upon hearing the good news. — Cô ấy cảm thấy ngập tràn hạnh phúc khi nhận được tin vui.