The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồi tích tiếng Anh là gì?

Bồi tích tiếng Anh là Alluvial deposit /əˈluːviəl dɪˈpɒzɪt/. Chất đất hoặc cát tích tụ do phù sa hoặc trầm tích từ dòng chảy của sông hoặc suối.

Hình minh hoạ "Bồi tích" tiếng Anh là "Alluvial deposit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Alluvial deposit

Danh từ
/əˈluːviəl dɪˈpɒzɪt/

Ví dụ câu với Bồi tích / Alluvial deposit

  1. 1

    Sông này đã tạo ra nhiều bồi tích màu mỡ trên đồng bằng.

    This river has created many fertile alluvial deposits on the plain.

  2. 2

    Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các lớp bồi tích cổ xưa trong khu vực.

    Archaeologists discovered ancient alluvial deposits in the area.

Ghi chú dùng từ Bồi tích

Bồi tích là loại trầm tích tích tụ do phù sa của sông hoặc suối mang lại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sediment' (trầm tích), 'floodplain' (đồng bằng ngập lụt), 'silt' (bùn phù sa).

Video minh hoạ Bồi tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bồi tích

Câu hỏi thường gặp về "Bồi tích"

Bồi tích tiếng Anh là gì?

Bồi tích tiếng Anh là "Alluvial deposit" (danh từ), nghĩa là: Chất đất hoặc cát tích tụ do phù sa hoặc trầm tích từ dòng chảy của sông hoặc suối.

"Alluvial deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Alluvial deposit" nghĩa tiếng Việt là "Bồi tích". Bồi tích là loại trầm tích tích tụ do phù sa của sông hoặc suối mang lại.

Phát âm "Alluvial deposit" như thế nào?

"Alluvial deposit" có phiên âm IPA /əˈluːviəl dɪˈpɒzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Alluvial deposit"?

This river has created many fertile alluvial deposits on the plain. — Sông này đã tạo ra nhiều bồi tích màu mỡ trên đồng bằng.