Tiếng Việt
Bồi tế tiếng Anh là gì?
Bồi tế tiếng Anh là Ritual Assistant /ˈrɪʧʊəl əˈsɪstənt/. Người giúp đỡ trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cúng tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ritual Assistant
Ví dụ câu với Bồi tế / Ritual Assistant
- 1
Người bồi tế đã chuẩn bị các vật phẩm cho lễ cúng.
The ritual assistant prepared the offerings for the ceremony.
- 2
Bồi tế thường hướng dẫn các phần của nghi lễ cho người tham dự.
The ritual assistant often guides participants through the parts of the ceremony.
Ghi chú dùng từ Bồi tế
Bồi tế là người hỗ trợ trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cúng tế. Các từ liên quan: 'ceremony' (lễ hội), 'offering' (lễ vật), 'priest' (thầy tế).
Video minh hoạ Bồi tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bồi tế
Câu hỏi thường gặp về "Bồi tế"
Bồi tế tiếng Anh là gì?
Bồi tế tiếng Anh là "Ritual Assistant" (danh từ), nghĩa là: Người giúp đỡ trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cúng tế.
"Ritual Assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ritual Assistant" nghĩa tiếng Việt là "Bồi tế". Bồi tế là người hỗ trợ trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cúng tế.
Phát âm "Ritual Assistant" như thế nào?
"Ritual Assistant" có phiên âm IPA /ˈrɪʧʊəl əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ritual Assistant"?
The ritual assistant prepared the offerings for the ceremony. — Người bồi tế đã chuẩn bị các vật phẩm cho lễ cúng.