Tiếng Việt
Bồi đắp tiếng Anh là gì?
Bồi đắp tiếng Anh là Replenish /rɪˈplɛnɪʃ/. Làm đầy lại hoặc bổ sung những gì đã mất hoặc cạn kiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Replenish
Ví dụ câu với Bồi đắp / Replenish
- 1
Chúng tôi cần bổ sung nước cho cây sau đợt hạn hán.
We need to replenish the water for the plants after the drought.
- 2
Anh ấy đã bổ sung năng lượng sau một buổi tập luyện dài.
He replenished his energy after a long workout.
Ghi chú dùng từ Bồi đắp
Bồi đắp thường liên quan đến việc làm đầy hoặc bổ sung những gì đã mất. Các từ liên quan gồm 'restore' (khôi phục), 'refill' (đổ đầy lại), và 'supplement' (bổ sung).
Video minh hoạ Bồi đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bồi đắp
Câu hỏi thường gặp về "Bồi đắp"
Bồi đắp tiếng Anh là gì?
Bồi đắp tiếng Anh là "Replenish" (động từ), nghĩa là: Làm đầy lại hoặc bổ sung những gì đã mất hoặc cạn kiệt.
"Replenish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Replenish" nghĩa tiếng Việt là "Bồi đắp". Bồi đắp thường liên quan đến việc làm đầy hoặc bổ sung những gì đã mất.
Phát âm "Replenish" như thế nào?
"Replenish" có phiên âm IPA /rɪˈplɛnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Replenish"?
We need to replenish the water for the plants after the drought. — Chúng tôi cần bổ sung nước cho cây sau đợt hạn hán.