Tiếng Việt
Bồn cầu tiếng Anh là gì?
bồn cầu tiếng Anh là toilet /ˈtɔɪlət/. Thiết bị dùng để đi vệ sinh trong nhà vệ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toilet
Ví dụ câu với bồn cầu / toilet
- 1
Tôi cần xả bồn cầu sau khi sử dụng.
I need to flush the toilet after using it.
- 2
Bồn cầu bị tắc, phải gọi thợ sửa.
The toilet is clogged, I need to call a plumber.
Ghi chú dùng từ bồn cầu
Bồn cầu là thiết bị vệ sinh dùng để đi vệ sinh. Các từ liên quan: 'sink' (bồn rửa), 'bathtub' (bồn tắm), 'flush' (xả nước).
Video minh hoạ bồn cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn cầu
Câu hỏi thường gặp về "bồn cầu"
Bồn cầu tiếng Anh là gì?
Bồn cầu tiếng Anh là "toilet" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đi vệ sinh trong nhà vệ sinh.
"toilet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toilet" nghĩa tiếng Việt là "bồn cầu". Bồn cầu là thiết bị vệ sinh dùng để đi vệ sinh.
Phát âm "toilet" như thế nào?
"toilet" có phiên âm IPA /ˈtɔɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toilet"?
I need to flush the toilet after using it. — Tôi cần xả bồn cầu sau khi sử dụng.