Tiếng Việt
Nước rửa bồn cầu tiếng Anh là gì?
Nước rửa bồn cầu tiếng Anh là Toilet cleaner /ˈtɔɪlət ˈkliːnə/. Chất dùng để làm sạch bồn cầu, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toilet cleaner
Ví dụ câu với Nước rửa bồn cầu / Toilet cleaner
- 1
Tôi cần mua nước rửa bồn cầu mới để vệ sinh nhà vệ sinh.
I need to buy a new toilet cleaner to clean the bathroom.
- 2
Nước rửa bồn cầu này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết ố.
This toilet cleaner is very effective at removing stains.
Ghi chú dùng từ Nước rửa bồn cầu
Nước rửa bồn cầu là chất tẩy rửa dùng trong vệ sinh nhà vệ sinh. Các từ liên quan: 'detergent' (bột giặt), 'disinfectant' (chất khử trùng), 'cleaning' (dọn dẹp).
Video minh hoạ Nước rửa bồn cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nước rửa bồn cầu
Câu hỏi thường gặp về "Nước rửa bồn cầu"
Nước rửa bồn cầu tiếng Anh là gì?
Nước rửa bồn cầu tiếng Anh là "Toilet cleaner" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm sạch bồn cầu, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
"Toilet cleaner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toilet cleaner" nghĩa tiếng Việt là "Nước rửa bồn cầu". Nước rửa bồn cầu là chất tẩy rửa dùng trong vệ sinh nhà vệ sinh.
Phát âm "Toilet cleaner" như thế nào?
"Toilet cleaner" có phiên âm IPA /ˈtɔɪlət ˈkliːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toilet cleaner"?
I need to buy a new toilet cleaner to clean the bathroom. — Tôi cần mua nước rửa bồn cầu mới để vệ sinh nhà vệ sinh.