The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùa tiếng Anh là gì?

mùa tiếng Anh là season /ˈsiː.zən/. Thời kỳ trong năm có đặc điểm khí hậu hoặc thời tiết đặc trưng, như mùa hè, mùa đông.

Hình minh hoạ "mùa" tiếng Anh là "season"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

season

Danh từ
/ˈsiː.zən/

Ví dụ câu với mùa / season

  1. 1

    Mùa hè thường rất nóng và oi bức.

    Summer is usually very hot and humid.

  2. 2

    Mùa đông mang lại không khí lạnh và tuyết rơi.

    Winter brings cold air and snowfall.

Ghi chú dùng từ mùa

Mùa đề cập đến các thời kỳ trong năm có đặc điểm khí hậu riêng biệt. Các từ liên quan gồm có: 'climate' (khí hậu), 'weather' (thời tiết), 'year' (năm).

Video minh hoạ mùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mùa

Câu hỏi thường gặp về "mùa"

Mùa tiếng Anh là gì?

Mùa tiếng Anh là "season" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trong năm có đặc điểm khí hậu hoặc thời tiết đặc trưng, như mùa hè, mùa đông.

"season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"season" nghĩa tiếng Việt là "mùa". Mùa đề cập đến các thời kỳ trong năm có đặc điểm khí hậu riêng biệt.

Phát âm "season" như thế nào?

"season" có phiên âm IPA /ˈsiː.zən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "season"?

Summer is usually very hot and humid. — Mùa hè thường rất nóng và oi bức.