Tiếng Việt
Bồn tắm nằm tiếng Anh là gì?
bồn tắm nằm tiếng Anh là bathtub /ˈbæθtəb/. Chậu tắm lớn dùng để ngâm mình thư giãn trong nhà tắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bathtub
Ví dụ câu với bồn tắm nằm / bathtub
- 1
Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau một ngày làm việc mệt mỏi.
I enjoy relaxing in the bathtub after a tiring day at work.
- 2
Bồn tắm này có thể chứa đủ nước để hai người cùng tắm.
This bathtub can hold enough water for two people to bathe together.
Ghi chú dùng từ bồn tắm nằm
Bồn tắm nằm là loại chậu tắm lớn, thường dùng để thư giãn. Các từ liên quan: 'shower' (vòi sen - vòi phun nước), 'bath' (tắm - quá trình tắm), 'bathe' (tắm rửa - hành động tắm).
Video minh hoạ bồn tắm nằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn tắm nằm
Câu hỏi thường gặp về "bồn tắm nằm"
Bồn tắm nằm tiếng Anh là gì?
Bồn tắm nằm tiếng Anh là "bathtub" (danh từ), nghĩa là: Chậu tắm lớn dùng để ngâm mình thư giãn trong nhà tắm.
"bathtub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bathtub" nghĩa tiếng Việt là "bồn tắm nằm". Bồn tắm nằm là loại chậu tắm lớn, thường dùng để thư giãn.
Phát âm "bathtub" như thế nào?
"bathtub" có phiên âm IPA /ˈbæθtəb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bathtub"?
I enjoy relaxing in the bathtub after a tiring day at work. — Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau một ngày làm việc mệt mỏi.