The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông cải xanh tiếng Anh là gì?

bông cải xanh tiếng Anh là broccoli /ˈbrɑkəli/. Cải xanh, loại rau họ cải thường dùng trong ẩm thực, giàu chất xơ và vitamin.

Hình minh hoạ "bông cải xanh" tiếng Anh là "broccoli"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broccoli

Danh từ
/ˈbrɑkəli/

Ví dụ câu với bông cải xanh / broccoli

  1. 1

    Tôi thích ăn bông cải xanh luộc với chút muối.

    I like to eat steamed broccoli with a pinch of salt.

  2. 2

    Bông cải xanh là một phần quan trọng trong chế độ ăn lành mạnh.

    Broccoli is an important part of a healthy diet.

Ghi chú dùng từ bông cải xanh

Bông cải xanh còn gọi là cải xanh, là loại rau họ cải. Các từ liên quan: vegetable (rau), cauliflower (súp lơ trắng), kale (rau chân vịt).

Video minh hoạ bông cải xanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bông cải xanh

Câu hỏi thường gặp về "bông cải xanh"

Bông cải xanh tiếng Anh là gì?

Bông cải xanh tiếng Anh là "broccoli" (danh từ), nghĩa là: Cải xanh, loại rau họ cải thường dùng trong ẩm thực, giàu chất xơ và vitamin.

"broccoli" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broccoli" nghĩa tiếng Việt là "bông cải xanh". Bông cải xanh còn gọi là cải xanh, là loại rau họ cải.

Phát âm "broccoli" như thế nào?

"broccoli" có phiên âm IPA /ˈbrɑkəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broccoli"?

I like to eat steamed broccoli with a pinch of salt. — Tôi thích ăn bông cải xanh luộc với chút muối.