Tiếng Việt
Súp lơ tiếng Anh là gì?
súp lơ tiếng Anh là cauliflower /ˈkɑləˌflaʊər/. Cây súp lơ là loại rau họ cải, có bông trắng hoặc tím, thường dùng để nấu ăn hoặc làm salad.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cauliflower
Ví dụ câu với súp lơ / cauliflower
- 1
Tôi thích ăn súp lơ luộc với sốt mayonnaise.
I like to eat boiled cauliflower with mayonnaise sauce.
- 2
Súp lơ là một nguồn cung cấp vitamin C tốt.
Cauliflower is a good source of vitamin C.
Ghi chú dùng từ súp lơ
Súp lơ là loại rau phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: broccoli (bông cải xanh), cabbage (bắp cải), vegetable (rau củ).
Video minh hoạ súp lơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với súp lơ
Câu hỏi thường gặp về "súp lơ"
Súp lơ tiếng Anh là gì?
Súp lơ tiếng Anh là "cauliflower" (danh từ), nghĩa là: Cây súp lơ là loại rau họ cải, có bông trắng hoặc tím, thường dùng để nấu ăn hoặc làm salad.
"cauliflower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cauliflower" nghĩa tiếng Việt là "súp lơ". Súp lơ là loại rau phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Phát âm "cauliflower" như thế nào?
"cauliflower" có phiên âm IPA /ˈkɑləˌflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cauliflower"?
I like to eat boiled cauliflower with mayonnaise sauce. — Tôi thích ăn súp lơ luộc với sốt mayonnaise.