Tiếng Việt
Bong gân tiếng Anh là gì?
bong gân tiếng Anh là sprain /spreɪn/. Chấn thương do dây chằng bị kéo giãn hoặc rách, thường xảy ra khi vận động mạnh hoặc sai tư thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sprain
Ví dụ câu với bong gân / sprain
- 1
Tôi bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.
I sprained my ankle while playing soccer.
- 2
Anh ấy cần đi khám để điều trị bong gân.
He needs to see a doctor to treat his sprain.
Ghi chú dùng từ bong gân
Bong gân là loại chấn thương phổ biến liên quan đến dây chằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đau dây chằng' (ligament pain), 'bong gân cổ chân' (ankle sprain), 'vật lý trị liệu' (physical therapy).
Video minh hoạ bong gân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bong gân
Câu hỏi thường gặp về "bong gân"
Bong gân tiếng Anh là gì?
Bong gân tiếng Anh là "sprain" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương do dây chằng bị kéo giãn hoặc rách, thường xảy ra khi vận động mạnh hoặc sai tư thế.
"sprain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sprain" nghĩa tiếng Việt là "bong gân". Bong gân là loại chấn thương phổ biến liên quan đến dây chằng.
Phát âm "sprain" như thế nào?
"sprain" có phiên âm IPA /spreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sprain"?
I sprained my ankle while playing soccer. — Tôi bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.