Tiếng Việt
Gân tiếng Anh là gì?
gân tiếng Anh là tendon /ˈtɛndən/. Dây chằng hoặc gân trong cơ thể giúp kết nối cơ với xương và truyền lực để tạo ra chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tendon
Ví dụ câu với gân / tendon
- 1
Gân của cơ bắp này rất chắc chắn để chịu được lực kéo lớn.
The tendon of this muscle is very strong to withstand high tension.
- 2
Chấn thương gân có thể gây đau và hạn chế vận động.
Tendon injuries can cause pain and limit movement.
Ghi chú dùng từ gân
Gân là phần quan trọng trong hệ cơ xương, giúp chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ligament' (dây chằng), 'muscle' (cơ), 'connective tissue' (mô liên kết).
Video minh hoạ gân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gân
Câu hỏi thường gặp về "gân"
Gân tiếng Anh là gì?
Gân tiếng Anh là "tendon" (danh từ), nghĩa là: Dây chằng hoặc gân trong cơ thể giúp kết nối cơ với xương và truyền lực để tạo ra chuyển động.
"tendon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tendon" nghĩa tiếng Việt là "gân". Gân là phần quan trọng trong hệ cơ xương, giúp chuyển động.
Phát âm "tendon" như thế nào?
"tendon" có phiên âm IPA /ˈtɛndən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tendon"?
The tendon of this muscle is very strong to withstand high tension. — Gân của cơ bắp này rất chắc chắn để chịu được lực kéo lớn.