Tiếng Việt
Bong bóng cá tiếng Anh là gì?
bong bóng cá tiếng Anh là swim bladder /swɪm ˈblædər/. Cơ quan trong cơ thể cá giúp điều chỉnh nổi và duy trì thăng bằng nổi trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swim bladder
Ví dụ câu với bong bóng cá / swim bladder
- 1
Cá dùng bong bóng cá để kiểm soát chiều sâu của mình trong nước.
The fish uses its swim bladder to control its depth in the water.
- 2
Kỹ thuật bơm bong bóng cá giúp cá nổi lên hoặc lặn xuống dễ dàng hơn.
Inflating the swim bladder helps the fish float up or sink more easily.
Ghi chú dùng từ bong bóng cá
Bong bóng cá là cơ quan nội tạng giúp cá nổi hoặc lặn trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'nổi' (float), 'lặn' (sink), 'điều chỉnh nổi' (buoyancy control).
Video minh hoạ bong bóng cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bong bóng cá
Câu hỏi thường gặp về "bong bóng cá"
Bong bóng cá tiếng Anh là gì?
Bong bóng cá tiếng Anh là "swim bladder", nghĩa là: Cơ quan trong cơ thể cá giúp điều chỉnh nổi và duy trì thăng bằng nổi trong nước.
"swim bladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swim bladder" nghĩa tiếng Việt là "bong bóng cá". Bong bóng cá là cơ quan nội tạng giúp cá nổi hoặc lặn trong nước.
Phát âm "swim bladder" như thế nào?
"swim bladder" có phiên âm IPA /swɪm ˈblædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swim bladder"?
The fish uses its swim bladder to control its depth in the water. — Cá dùng bong bóng cá để kiểm soát chiều sâu của mình trong nước.