The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏng gạo tiếng Anh là gì?

bỏng gạo tiếng Anh là puffed rice /pʌft raɪs/. Gạo đã qua quá trình nổ để tạo thành các hạt nhỏ, giòn, thường dùng làm thức ăn nhẹ hoặc làm thành phần trong các món ăn khác.

Hình minh hoạ "bỏng gạo" tiếng Anh là "puffed rice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

puffed rice

/pʌft raɪs/

Ví dụ câu với bỏng gạo / puffed rice

  1. 1

    Bỏng gạo thường được dùng để làm món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam.

    Puffed rice is commonly used as a popular snack in Vietnam.

  2. 2

    Bạn có thể thêm bỏng gạo vào sữa chua để làm món tráng miệng ngon.

    You can add puffed rice to yogurt to make a delicious dessert.

Ghi chú dùng từ bỏng gạo

Bỏng gạo là loại thực phẩm làm từ gạo nổ, liên quan đến các từ như 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'cereal' (ngũ cốc), và 'grain' (hạt).

Video minh hoạ bỏng gạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bỏng gạo

Câu hỏi thường gặp về "bỏng gạo"

Bỏng gạo tiếng Anh là gì?

Bỏng gạo tiếng Anh là "puffed rice", nghĩa là: Gạo đã qua quá trình nổ để tạo thành các hạt nhỏ, giòn, thường dùng làm thức ăn nhẹ hoặc làm thành phần trong các món ăn khác.

"puffed rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"puffed rice" nghĩa tiếng Việt là "bỏng gạo". Bỏng gạo là loại thực phẩm làm từ gạo nổ, liên quan đến các từ như 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'cereal' (ngũ cốc), và 'grain' (hạt).

Phát âm "puffed rice" như thế nào?

"puffed rice" có phiên âm IPA /pʌft raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "puffed rice"?

Puffed rice is commonly used as a popular snack in Vietnam. — Bỏng gạo thường được dùng để làm món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam.