Tiếng Việt
Gạo tiếng Anh là gì?
gạo tiếng Anh là rice /raɪs/. Là loại ngũ cốc phổ biến được trồng để làm lương thực chính trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice
Ví dụ câu với gạo / rice
- 1
Tôi mua một kg gạo để nấu cơm.
I bought a kilogram of rice to cook rice.
- 2
Gạo là nguồn cung cấp năng lượng chính trong chế độ ăn của người Việt.
Rice is the main source of energy in the Vietnamese diet.
Ghi chú dùng từ gạo
Gạo là loại ngũ cốc chính trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'ngũ cốc' (grain), 'lương thực' (staple food), 'cơm' (cooked rice).
Video minh hoạ gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gạo
Câu hỏi thường gặp về "gạo"
Gạo tiếng Anh là gì?
Gạo tiếng Anh là "rice" (danh từ), nghĩa là: Là loại ngũ cốc phổ biến được trồng để làm lương thực chính trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á.
"rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo". Gạo là loại ngũ cốc chính trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "rice" như thế nào?
"rice" có phiên âm IPA /raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice"?
I bought a kilogram of rice to cook rice. — Tôi mua một kg gạo để nấu cơm.