Tiếng Việt
Cơm tiếng Anh là gì?
cơm tiếng Anh là cooked rice /kʊkt raɪs/. Gạo đã nấu chín, thường dùng làm món chính trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooked rice
Ví dụ câu với cơm / cooked rice
- 1
Tôi ăn cơm với cá và rau.
I eat rice with fish and vegetables.
- 2
Cơm còn nóng và thơm.
The rice is still hot and fragrant.
Ghi chú dùng từ cơm
Cơm là món ăn chính trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các từ như 'gạo' (rice), 'nấu' (to cook), 'bữa ăn' (meal).
Video minh hoạ cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơm
Câu hỏi thường gặp về "cơm"
Cơm tiếng Anh là gì?
Cơm tiếng Anh là "cooked rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo đã nấu chín, thường dùng làm món chính trong bữa ăn.
"cooked rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooked rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm". Cơm là món ăn chính trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các từ như 'gạo' (rice), 'nấu' (to cook), 'bữa ăn' (meal).
Phát âm "cooked rice" như thế nào?
"cooked rice" có phiên âm IPA /kʊkt raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooked rice"?
I eat rice with fish and vegetables. — Tôi ăn cơm với cá và rau.