The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bổng lộc tiếng Anh là gì?

Bổng lộc tiếng Anh là Perks /pɜːrks/. Phần thưởng hoặc lợi ích nhận được từ công việc hoặc vị trí, thường là không chính thức.

Hình minh hoạ "Bổng lộc" tiếng Anh là "Perks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perks

Danh từ
/pɜːrks/

Ví dụ câu với Bổng lộc / Perks

  1. 1

    Nhân viên nhận được nhiều bổng lộc từ công ty.

    Employees receive various perks from the company.

  2. 2

    Các bổng lộc của quan chức cao cấp rất phong phú.

    The perks of high-ranking officials are quite extensive.

Ghi chú dùng từ Bổng lộc

Bổng lộc đề cập đến các lợi ích không chính thức như phụ cấp, đặc quyền. Các từ liên quan: 'benefits' (phúc lợi), 'allowances' (trợ cấp), 'privileges' (đặc quyền).

Video minh hoạ Bổng lộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bổng lộc

Câu hỏi thường gặp về "Bổng lộc"

Bổng lộc tiếng Anh là gì?

Bổng lộc tiếng Anh là "Perks" (danh từ), nghĩa là: Phần thưởng hoặc lợi ích nhận được từ công việc hoặc vị trí, thường là không chính thức.

"Perks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perks" nghĩa tiếng Việt là "Bổng lộc". Bổng lộc đề cập đến các lợi ích không chính thức như phụ cấp, đặc quyền.

Phát âm "Perks" như thế nào?

"Perks" có phiên âm IPA /pɜːrks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perks"?

Employees receive various perks from the company. — Nhân viên nhận được nhiều bổng lộc từ công ty.