The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bổng ngoại tiếng Anh là gì?

bổng ngoại tiếng Anh là supplementary allowance /ˌsʌplɪˈmɛntəri əˈlaʊəns/. Phụ cấp thêm ngoài mức lương chính, thường dành cho các khoản phụ trợ hoặc hỗ trợ thêm.

Hình minh hoạ "bổng ngoại" tiếng Anh là "supplementary allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supplementary allowance

Danh từ
/ˌsʌplɪˈmɛntəri əˈlaʊəns/

Ví dụ câu với bổng ngoại / supplementary allowance

  1. 1

    He received a supplementary allowance for his travel expenses.

    Anh ấy nhận được phụ cấp bổ sung cho chi phí đi lại của mình.

  2. 2

    The government announced a supplementary allowance for low-income families.

    Chính phủ đã công bố phụ cấp bổ sung cho các gia đình thu nhập thấp.

Ghi chú dùng từ bổng ngoại

Bổng ngoại là khoản phụ cấp thêm ngoài lương chính, giúp hỗ trợ các chi phí phát sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'allowance' (phụ cấp), 'benefit' (lợi ích), 'stipend' (tiền trợ cấp).

Video minh hoạ bổng ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bổng ngoại

Câu hỏi thường gặp về "bổng ngoại"

Bổng ngoại tiếng Anh là gì?

Bổng ngoại tiếng Anh là "supplementary allowance" (danh từ), nghĩa là: Phụ cấp thêm ngoài mức lương chính, thường dành cho các khoản phụ trợ hoặc hỗ trợ thêm.

"supplementary allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supplementary allowance" nghĩa tiếng Việt là "bổng ngoại". Bổng ngoại là khoản phụ cấp thêm ngoài lương chính, giúp hỗ trợ các chi phí phát sinh.

Phát âm "supplementary allowance" như thế nào?

"supplementary allowance" có phiên âm IPA /ˌsʌplɪˈmɛntəri əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supplementary allowance"?

Anh ấy nhận được phụ cấp bổ sung cho chi phí đi lại của mình. — He received a supplementary allowance for his travel expenses.