Tiếng Việt
Lộc tiếng Anh là gì?
Lộc tiếng Anh là Blessing /ˈblɛsɪŋ/. Phúc lành hoặc điều tốt đẹp ban cho ai đó, thường mang ý nghĩa về sự may mắn hoặc phước lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blessing
Ví dụ câu với Lộc / Blessing
- 1
Anh ấy luôn cảm thấy lộc trong cuộc sống.
He always feels blessed in life.
- 2
Lộc của gia đình này rất lớn trong dịp Tết.
The family's blessings are abundant during Tet.
Ghi chú dùng từ Lộc
Lộc thường liên quan đến sự may mắn hoặc phước lành trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'fortune' (vận may), 'prosperity' (thịnh vượng), 'good luck' (may mắn).
Video minh hoạ Lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lộc
Câu hỏi thường gặp về "Lộc"
Lộc tiếng Anh là gì?
Lộc tiếng Anh là "Blessing" (danh từ), nghĩa là: Phúc lành hoặc điều tốt đẹp ban cho ai đó, thường mang ý nghĩa về sự may mắn hoặc phước lành.
"Blessing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blessing" nghĩa tiếng Việt là "Lộc". Lộc thường liên quan đến sự may mắn hoặc phước lành trong cuộc sống.
Phát âm "Blessing" như thế nào?
"Blessing" có phiên âm IPA /ˈblɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blessing"?
He always feels blessed in life. — Anh ấy luôn cảm thấy lộc trong cuộc sống.