Tiếng Việt
Bóng rổ tiếng Anh là gì?
bóng rổ tiếng Anh là basketball /ˈbæskətˌbɔl/. Môn thể thao chơi bằng cách ném bóng vào rổ của đối phương để ghi điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basketball
Ví dụ câu với bóng rổ / basketball
- 1
Anh ấy thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.
He enjoys playing basketball on weekends.
- 2
Trận đấu bóng rổ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
The basketball game starts at 7 PM.
Ghi chú dùng từ bóng rổ
Bóng rổ là môn thể thao phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'dribble' (dẫn bóng), 'shoot' (bắn bóng), và 'hoop' (rổ).
Video minh hoạ bóng rổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng rổ
Câu hỏi thường gặp về "bóng rổ"
Bóng rổ tiếng Anh là gì?
Bóng rổ tiếng Anh là "basketball" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chơi bằng cách ném bóng vào rổ của đối phương để ghi điểm.
"basketball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basketball" nghĩa tiếng Việt là "bóng rổ". Bóng rổ là môn thể thao phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'dribble' (dẫn bóng), 'shoot' (bắn bóng), và 'hoop' (rổ).
Phát âm "basketball" như thế nào?
"basketball" có phiên âm IPA /ˈbæskətˌbɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basketball"?
He enjoys playing basketball on weekends. — Anh ấy thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.