The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trụ bóng rổ tiếng Anh là gì?

trụ bóng rổ tiếng Anh là Basketball pole /ˈbæskɪtˌbɔːl pəʊl/. Cột dùng để gắn bảng rổ trong môn bóng rổ.

Hình minh hoạ "trụ bóng rổ" tiếng Anh là "Basketball pole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basketball pole

Danh từ
/ˈbæskɪtˌbɔːl pəʊl/

Ví dụ câu với trụ bóng rổ / Basketball pole

  1. 1

    Anh ấy đã mua một trụ bóng rổ mới cho sân sau của mình.

    He bought a new basketball pole for his backyard.

  2. 2

    Trụ bóng rổ cần chắc chắn để đảm bảo an toàn khi chơi.

    The basketball pole needs to be sturdy to ensure safety during play.

Ghi chú dùng từ trụ bóng rổ

Trụ bóng rổ là phần cột giữ bảng rổ trong môn bóng rổ. Các từ liên quan: 'hoop' (bảng rổ), 'backboard' (bảng chắn), 'net' (lưới).

Video minh hoạ trụ bóng rổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trụ bóng rổ

Câu hỏi thường gặp về "trụ bóng rổ"

Trụ bóng rổ tiếng Anh là gì?

Trụ bóng rổ tiếng Anh là "Basketball pole" (danh từ), nghĩa là: Cột dùng để gắn bảng rổ trong môn bóng rổ.

"Basketball pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basketball pole" nghĩa tiếng Việt là "trụ bóng rổ". Trụ bóng rổ là phần cột giữ bảng rổ trong môn bóng rổ.

Phát âm "Basketball pole" như thế nào?

"Basketball pole" có phiên âm IPA /ˈbæskɪtˌbɔːl pəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basketball pole"?

He bought a new basketball pole for his backyard. — Anh ấy đã mua một trụ bóng rổ mới cho sân sau của mình.