Tiếng Việt
Bóng bì tiếng Anh là gì?
bóng bì tiếng Anh là dried pig skin /draɪd pɪɡ skɪn/. Da heo khô, thường dùng làm món ăn vặt hoặc đồ nhậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried pig skin
Ví dụ câu với bóng bì / dried pig skin
- 1
Tôi thích ăn bóng bì giòn rụm vào buổi tối.
I enjoy crunchy dried pig skin as a snack in the evening.
- 2
Bóng bì thường được chế biến cùng gia vị đặc trưng.
Dried pig skin is often prepared with special spices.
Ghi chú dùng từ bóng bì
Bóng bì là loại da heo đã qua xử lý khô, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'da heo' (pork skin), 'khô' (dried), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ bóng bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bóng bì
Câu hỏi thường gặp về "bóng bì"
Bóng bì tiếng Anh là gì?
Bóng bì tiếng Anh là "dried pig skin" (danh từ), nghĩa là: Da heo khô, thường dùng làm món ăn vặt hoặc đồ nhậu.
"dried pig skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried pig skin" nghĩa tiếng Việt là "bóng bì". Bóng bì là loại da heo đã qua xử lý khô, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "dried pig skin" như thế nào?
"dried pig skin" có phiên âm IPA /draɪd pɪɡ skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried pig skin"?
I enjoy crunchy dried pig skin as a snack in the evening. — Tôi thích ăn bóng bì giòn rụm vào buổi tối.