Tiếng Việt
Búa thẩm phán tiếng Anh là gì?
búa thẩm phán tiếng Anh là gavel /ˈɡævəl/. Cái búa nhỏ dùng trong phòng xử án để gọi hoặc duy trì trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gavel
Ví dụ câu với búa thẩm phán / gavel
- 1
Chánh án đã gõ búa để gọi phiên tòa bắt đầu.
The judge struck the gavel to call the court to order.
- 2
Búa của thẩm phán vang lên trong phòng xử án.
The gavel's sound echoed through the courtroom.
Ghi chú dùng từ búa thẩm phán
Búa thẩm phán là dụng cụ dùng để ra lệnh hoặc duy trì trật tự trong phiên tòa. Các từ liên quan: 'courtroom' (phòng xử án), 'judge' (thẩm phán), 'order' (trật tự).
Video minh hoạ búa thẩm phán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búa thẩm phán
Câu hỏi thường gặp về "búa thẩm phán"
Búa thẩm phán tiếng Anh là gì?
Búa thẩm phán tiếng Anh là "gavel" (danh từ), nghĩa là: Cái búa nhỏ dùng trong phòng xử án để gọi hoặc duy trì trật tự.
"gavel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gavel" nghĩa tiếng Việt là "búa thẩm phán". Búa thẩm phán là dụng cụ dùng để ra lệnh hoặc duy trì trật tự trong phiên tòa.
Phát âm "gavel" như thế nào?
"gavel" có phiên âm IPA /ˈɡævəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gavel"?
The judge struck the gavel to call the court to order. — Chánh án đã gõ búa để gọi phiên tòa bắt đầu.