Tiếng Việt
Thẩm phán tiếng Anh là gì?
thẩm phán tiếng Anh là judge /ʤʌʤ/. Người có thẩm quyền ra quyết định trong các vụ án pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
judge
Ví dụ câu với thẩm phán / judge
- 1
The judge ruled in favor of the defendant.
Thẩm phán đã ra phán quyết có lợi cho bị cáo.
- 2
Judges must remain impartial during trials.
Các thẩm phán phải giữ thái độ khách quan trong các phiên tòa.
Ghi chú dùng từ thẩm phán
Thẩm phán là người xét xử trong tòa án. Các từ liên quan: lawyer (luật sư), jury (bồi thẩm đoàn), courtroom (phòng xử án).
Video minh hoạ thẩm phán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm phán
Câu hỏi thường gặp về "thẩm phán"
Thẩm phán tiếng Anh là gì?
Thẩm phán tiếng Anh là "judge" (danh từ), nghĩa là: Người có thẩm quyền ra quyết định trong các vụ án pháp lý.
"judge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"judge" nghĩa tiếng Việt là "thẩm phán". Thẩm phán là người xét xử trong tòa án.
Phát âm "judge" như thế nào?
"judge" có phiên âm IPA /ʤʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "judge"?
Thẩm phán đã ra phán quyết có lợi cho bị cáo. — The judge ruled in favor of the defendant.