Tiếng Việt
Bức xúc tiếng Anh là gì?
bức xúc tiếng Anh là pressing /ˈprɛsɪŋ/. Tình trạng cảm thấy bức xúc, lo lắng hoặc không hài lòng về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pressing
Ví dụ câu với bức xúc / pressing
- 1
Cô ấy cảm thấy bức xúc về cách xử lý của quản lý.
She felt pressing about the way the manager handled the situation.
- 2
Các vấn đề về môi trường đang trở nên bức xúc hơn bao giờ hết.
Environmental issues are becoming more pressing than ever.
Ghi chú dùng từ bức xúc
Bức xúc thể hiện cảm xúc lo lắng hoặc không hài lòng về vấn đề nào đó. Các từ liên quan: 'urgency' (sự cấp bách), 'anxiety' (lo lắng), 'concern' (mối quan tâm).
Video minh hoạ bức xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức xúc
Câu hỏi thường gặp về "bức xúc"
Bức xúc tiếng Anh là gì?
Bức xúc tiếng Anh là "pressing" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm thấy bức xúc, lo lắng hoặc không hài lòng về một vấn đề nào đó.
"pressing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pressing" nghĩa tiếng Việt là "bức xúc". Bức xúc thể hiện cảm xúc lo lắng hoặc không hài lòng về vấn đề nào đó.
Phát âm "pressing" như thế nào?
"pressing" có phiên âm IPA /ˈprɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pressing"?
She felt pressing about the way the manager handled the situation. — Cô ấy cảm thấy bức xúc về cách xử lý của quản lý.