Tiếng Việt
Bức bí tiếng Anh là gì?
Bức bí tiếng Anh là Suffocated /ˈsʌfəˌkeɪtɪd/. Cảm giác khó thở hoặc ngột ngạt do thiếu không khí hoặc hạn chế không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suffocated
Ví dụ câu với Bức bí / Suffocated
- 1
Tôi cảm thấy bức bí trong phòng kín.
I felt suffocated in the small room.
- 2
Anh ấy đã bị bức bí trong đám đông đông đúc.
He was suffocated in the crowded crowd.
Ghi chú dùng từ Bức bí
Bức bí mô tả cảm giác khó thở hoặc ngột ngạt. Các từ liên quan: 'choke' (ngạt thở), 'smother' (bóp nghẹt), 'claustrophobic' (sợ chật chội).
Video minh hoạ Bức bí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bức bí
Câu hỏi thường gặp về "Bức bí"
Bức bí tiếng Anh là gì?
Bức bí tiếng Anh là "Suffocated" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác khó thở hoặc ngột ngạt do thiếu không khí hoặc hạn chế không gian.
"Suffocated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suffocated" nghĩa tiếng Việt là "Bức bí". Bức bí mô tả cảm giác khó thở hoặc ngột ngạt.
Phát âm "Suffocated" như thế nào?
"Suffocated" có phiên âm IPA /ˈsʌfəˌkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suffocated"?
I felt suffocated in the small room. — Tôi cảm thấy bức bí trong phòng kín.