Tiếng Việt
Bức hại tiếng Anh là gì?
Bức hại tiếng Anh là Persecute /ˈpɜːrsɪˌkjuːt/. Hành động gây khó khăn hoặc gây tổn thương cho ai đó vì lý do chính trị, tôn giáo hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Persecute
Ví dụ câu với Bức hại / Persecute
- 1
Chính quyền đã bức hại các nhóm tôn giáo khác nhau.
The government persecuted various religious groups.
- 2
Họ đã bị bức hại vì quan điểm chính trị của mình.
They were persecuted because of their political beliefs.
Ghi chú dùng từ Bức hại
Bức hại là hành động gây áp lực hoặc tổn thương người khác, thường vì lý do chính trị hoặc tôn giáo. Các từ liên quan gồm có 'oppress' (đàn áp), 'persecution' (sự bức hại), và 'discriminate' (phân biệt đối xử).
Video minh hoạ Bức hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bức hại
Câu hỏi thường gặp về "Bức hại"
Bức hại tiếng Anh là gì?
Bức hại tiếng Anh là "Persecute" (động từ), nghĩa là: Hành động gây khó khăn hoặc gây tổn thương cho ai đó vì lý do chính trị, tôn giáo hoặc cá nhân.
"Persecute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Persecute" nghĩa tiếng Việt là "Bức hại". Bức hại là hành động gây áp lực hoặc tổn thương người khác, thường vì lý do chính trị hoặc tôn giáo.
Phát âm "Persecute" như thế nào?
"Persecute" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsɪˌkjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Persecute"?
The government persecuted various religious groups. — Chính quyền đã bức hại các nhóm tôn giáo khác nhau.