Tiếng Việt
Bụi cây tiếng Anh là gì?
bụi cây tiếng Anh là shrub /ʃrʌb/. Cây bụi nhỏ, thường có nhiều nhánh và lá rậm rạp, mọc thấp hơn cây lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrub
Ví dụ câu với bụi cây / shrub
- 1
Trong vườn có nhiều bụi cây xanh tốt.
There are many healthy shrubs in the garden.
- 2
Chúng tôi đã trồng một bụi cây hoa hồng cạnh hàng rào.
We planted a rose shrub next to the fence.
Ghi chú dùng từ bụi cây
Bụi cây là loại cây nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc làm hàng rào. Các từ liên quan gồm 'bush' (bụi cây lớn hơn, thường có thể phát triển thành cây nhỏ) và 'hedge' (hàng rào cây, thường là bụi cây được cắt tỉa gọn gàng).
Video minh hoạ bụi cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụi cây
Câu hỏi thường gặp về "bụi cây"
Bụi cây tiếng Anh là gì?
Bụi cây tiếng Anh là "shrub" (danh từ), nghĩa là: Cây bụi nhỏ, thường có nhiều nhánh và lá rậm rạp, mọc thấp hơn cây lớn.
"shrub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrub" nghĩa tiếng Việt là "bụi cây". Bụi cây là loại cây nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc làm hàng rào.
Phát âm "shrub" như thế nào?
"shrub" có phiên âm IPA /ʃrʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrub"?
There are many healthy shrubs in the garden. — Trong vườn có nhiều bụi cây xanh tốt.