Tiếng Việt
Bụi bặm tiếng Anh là gì?
bụi bặm tiếng Anh là Dirt /dɜːrt/. bụi đất nhỏ li ti, thường bám vào đồ vật hoặc người khi đi qua nơi đất đai hoặc đường phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dirt
Ví dụ câu với bụi bặm / Dirt
- 1
Trẻ em thích chơi trong bụi bặm ngoài sân.
Children love playing in the dirt outside.
- 2
Xe ô tô bị bẩn vì đi qua vùng bụi bặm.
The car got dirty after driving through the dusty area.
Ghi chú dùng từ bụi bặm
Bụi bặm là loại bụi nhỏ, thường gây bẩn đồ vật và quần áo. Các từ liên quan: bụi đất (soil dust), bụi mịn (fine dust), đất (soil, earth).
Video minh hoạ bụi bặm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụi bặm
Câu hỏi thường gặp về "bụi bặm"
Bụi bặm tiếng Anh là gì?
Bụi bặm tiếng Anh là "Dirt" (danh từ), nghĩa là: bụi đất nhỏ li ti, thường bám vào đồ vật hoặc người khi đi qua nơi đất đai hoặc đường phố.
"Dirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dirt" nghĩa tiếng Việt là "bụi bặm". Bụi bặm là loại bụi nhỏ, thường gây bẩn đồ vật và quần áo.
Phát âm "Dirt" như thế nào?
"Dirt" có phiên âm IPA /dɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dirt"?
Children love playing in the dirt outside. — Trẻ em thích chơi trong bụi bặm ngoài sân.