The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bụi rậm tiếng Anh là gì?

bụi rậm tiếng Anh là thicket /ˈθɪk.ɪt/. khu vực rậm rạp của cây cối, bụi rậm.

Hình minh hoạ "bụi rậm" tiếng Anh là "thicket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thicket

Danh từ
/ˈθɪk.ɪt/

Ví dụ câu với bụi rậm / thicket

  1. 1

    Chúng tôi lạc trong bụi rậm khi đi dạo trong rừng.

    We got lost in the thicket while walking in the forest.

  2. 2

    Con thỏ ẩn náu trong bụi rậm để tránh kẻ săn mồi.

    The rabbit hid in the thicket to escape the predator.

Ghi chú dùng từ bụi rậm

Thicket là một khu vực rậm rạp của cây cối và bụi cây, thường dùng để mô tả nơi kín đáo hoặc rậm rạp. Các từ liên quan: 'brush' (bụi cây), 'undergrowth' (thảm thực vật dưới tán cây), 'thorn' (gai).

Video minh hoạ bụi rậm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bụi rậm

Câu hỏi thường gặp về "bụi rậm"

Bụi rậm tiếng Anh là gì?

Bụi rậm tiếng Anh là "thicket" (danh từ), nghĩa là: khu vực rậm rạp của cây cối, bụi rậm.

"thicket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thicket" nghĩa tiếng Việt là "bụi rậm". Thicket là một khu vực rậm rạp của cây cối và bụi cây, thường dùng để mô tả nơi kín đáo hoặc rậm rạp.

Phát âm "thicket" như thế nào?

"thicket" có phiên âm IPA /ˈθɪk.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thicket"?

We got lost in the thicket while walking in the forest. — Chúng tôi lạc trong bụi rậm khi đi dạo trong rừng.