Tiếng Việt
Bún cá rô đồng tiếng Anh là gì?
bún cá rô đồng tiếng Anh là climbing perch fish noodle soup /ˈklaɪmɪŋ pɜrʧ fɪʃ ˈnudəl sup/. Món súp mì làm từ cá rô đồng, phổ biến ở Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
climbing perch fish noodle soup
Ví dụ câu với bún cá rô đồng / climbing perch fish noodle soup
- 1
Tối qua tôi đã ăn bún cá rô đồng tại quán gần nhà.
Last night, I had climbing perch fish noodle soup at a local restaurant.
- 2
Bún cá rô đồng là món ăn yêu thích của tôi vào cuối tuần.
Climbing perch fish noodle soup is my favorite dish on weekends.
Ghi chú dùng từ bún cá rô đồng
Bún cá rô đồng là món ăn truyền thống Việt Nam, dùng cá rô đồng làm nguyên liệu chính. Các từ liên quan: 'bún' (rice noodle), 'cá' (fish), 'súp' (soup).
Video minh hoạ bún cá rô đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bún cá rô đồng
Câu hỏi thường gặp về "bún cá rô đồng"
Bún cá rô đồng tiếng Anh là gì?
Bún cá rô đồng tiếng Anh là "climbing perch fish noodle soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp mì làm từ cá rô đồng, phổ biến ở Việt Nam.
"climbing perch fish noodle soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"climbing perch fish noodle soup" nghĩa tiếng Việt là "bún cá rô đồng". Bún cá rô đồng là món ăn truyền thống Việt Nam, dùng cá rô đồng làm nguyên liệu chính.
Phát âm "climbing perch fish noodle soup" như thế nào?
"climbing perch fish noodle soup" có phiên âm IPA /ˈklaɪmɪŋ pɜrʧ fɪʃ ˈnudəl sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "climbing perch fish noodle soup"?
Last night, I had climbing perch fish noodle soup at a local restaurant. — Tối qua tôi đã ăn bún cá rô đồng tại quán gần nhà.