The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá rô tiếng Anh là gì?

cá rô tiếng Anh là perch /pɜrʧ/. Cá rô là loại cá nước ngọt, thường có thân dài, màu sắc sáng và sống ở các vùng nước ngọt như sông, hồ.

Hình minh hoạ "cá rô" tiếng Anh là "perch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perch

/pɜrʧ/

Ví dụ câu với cá rô / perch

  1. 1

    Tôi bắt được một con cá rô lớn hôm qua.

    I caught a big perch yesterday.

  2. 2

    Cá rô thường được chế biến thành nhiều món ngon.

    Perch is often used in many delicious dishes.

Ghi chú dùng từ cá rô

Cá rô là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'cá' (fish), 'nước ngọt' (freshwater), 'sông' (river).

Video minh hoạ cá rô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cá rô

Câu hỏi thường gặp về "cá rô"

Cá rô tiếng Anh là gì?

Cá rô tiếng Anh là "perch", nghĩa là: Cá rô là loại cá nước ngọt, thường có thân dài, màu sắc sáng và sống ở các vùng nước ngọt như sông, hồ.

"perch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perch" nghĩa tiếng Việt là "cá rô". Cá rô là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "perch" như thế nào?

"perch" có phiên âm IPA /pɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perch"?

I caught a big perch yesterday. — Tôi bắt được một con cá rô lớn hôm qua.