Tiếng Việt
Bừng bừng tiếng Anh là gì?
Bừng bừng tiếng Anh là Blazing /ˈbleɪzɪŋ/. Rực rỡ, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blazing
Ví dụ câu với Bừng bừng / Blazing
- 1
Cô ấy có một nụ cười bừng bừng trên khuôn mặt.
She had a blazing smile on her face.
- 2
Ngọn lửa bừng bừng cháy trong đêm tối.
The blazing fire burned brightly in the dark.
Ghi chú dùng từ Bừng bừng
Từ này mô tả sự rực rỡ hoặc nhiệt huyết mãnh liệt. Các từ liên quan: 'fiery' (nhiệt huyết), 'bright' (sáng), 'intense' (mãnh liệt).
Video minh hoạ Bừng bừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bừng bừng
Câu hỏi thường gặp về "Bừng bừng"
Bừng bừng tiếng Anh là gì?
Bừng bừng tiếng Anh là "Blazing" (tính từ), nghĩa là: Rực rỡ, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
"Blazing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blazing" nghĩa tiếng Việt là "Bừng bừng". Từ này mô tả sự rực rỡ hoặc nhiệt huyết mãnh liệt.
Phát âm "Blazing" như thế nào?
"Blazing" có phiên âm IPA /ˈbleɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blazing"?
She had a blazing smile on her face. — Cô ấy có một nụ cười bừng bừng trên khuôn mặt.