Tiếng Việt
Nắng nôi tiếng Anh là gì?
nắng nôi tiếng Anh là blazing heat /ˈbleɪ.zɪŋ hiːt/. Nắng nôi chỉ mức nhiệt cao, gay gắt, thường gây oi bức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blazing heat
Ví dụ câu với nắng nôi / blazing heat
- 1
Trời nắng nôi khiến mọi người phải tìm bóng râm để tránh nóng.
The blazing heat made everyone seek shade to escape the scorching sun.
- 2
Trong mùa hè, nắng nôi làm cho nhiệt độ tăng cao đột biến.
During summer, the blazing heat causes temperatures to spike.
Ghi chú dùng từ nắng nôi
Nắng nôi mô tả nhiệt độ rất cao, thường liên quan đến ánh sáng mặt trời gay gắt. Các từ liên quan gồm có: nhiệt độ cao (high temperature), oi bức (stifling), nóng gay gắt (scorching).
Video minh hoạ nắng nôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắng nôi
Câu hỏi thường gặp về "nắng nôi"
Nắng nôi tiếng Anh là gì?
Nắng nôi tiếng Anh là "blazing heat" (danh từ), nghĩa là: Nắng nôi chỉ mức nhiệt cao, gay gắt, thường gây oi bức.
"blazing heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blazing heat" nghĩa tiếng Việt là "nắng nôi". Nắng nôi mô tả nhiệt độ rất cao, thường liên quan đến ánh sáng mặt trời gay gắt.
Phát âm "blazing heat" như thế nào?
"blazing heat" có phiên âm IPA /ˈbleɪ.zɪŋ hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blazing heat"?
The blazing heat made everyone seek shade to escape the scorching sun. — Trời nắng nôi khiến mọi người phải tìm bóng râm để tránh nóng.