The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháy bừng bừng tiếng Anh là gì?

Cháy bừng bừng tiếng Anh là Roaring fire /ˈrɔːrɪŋ faɪər/. Lửa cháy lớn và dữ dội, phát ra tiếng rì rầm hoặc nổ lớn.

Hình minh hoạ "Cháy bừng bừng" tiếng Anh là "Roaring fire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Roaring fire

Danh từ
/ˈrɔːrɪŋ faɪər/

Ví dụ câu với Cháy bừng bừng / Roaring fire

  1. 1

    Ngọn lửa cháy bừng bừng trong lò sưởi vào đêm đông.

    The roaring fire kept us warm during the cold winter night.

  2. 2

    Cháy bừng bừng trong khu rừng đã thiêu rụi nhiều cây cối.

    The roaring fire in the forest destroyed many trees.

Ghi chú dùng từ Cháy bừng bừng

Cháy bừng bừng mô tả một ngọn lửa lớn, dữ dội. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'blaze' (ngọn lửa lớn), 'conflagration' (đám cháy lớn).

Video minh hoạ Cháy bừng bừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cháy bừng bừng

Câu hỏi thường gặp về "Cháy bừng bừng"

Cháy bừng bừng tiếng Anh là gì?

Cháy bừng bừng tiếng Anh là "Roaring fire" (danh từ), nghĩa là: Lửa cháy lớn và dữ dội, phát ra tiếng rì rầm hoặc nổ lớn.

"Roaring fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Roaring fire" nghĩa tiếng Việt là "Cháy bừng bừng". Cháy bừng bừng mô tả một ngọn lửa lớn, dữ dội.

Phát âm "Roaring fire" như thế nào?

"Roaring fire" có phiên âm IPA /ˈrɔːrɪŋ faɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Roaring fire"?

The roaring fire kept us warm during the cold winter night. — Ngọn lửa cháy bừng bừng trong lò sưởi vào đêm đông.