Tiếng Việt
Bùng phát dịch bệnh tiếng Anh là gì?
bùng phát dịch bệnh tiếng Anh là epidemic outbreak /ˌɛpəˈdɛmɪk ˈaʊtˌbreɪk/. Sự bùng phát nhanh chóng của một dịch bệnh trên diện rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
epidemic outbreak
Ví dụ câu với bùng phát dịch bệnh / epidemic outbreak
- 1
Dịch bệnh đã bùng phát mạnh trong khu vực vào tháng trước.
The epidemic outbreak intensified in the area last month.
- 2
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh này.
The government is trying to control this epidemic outbreak.
Ghi chú dùng từ bùng phát dịch bệnh
Bùng phát dịch bệnh là hiện tượng dịch bệnh lan rộng nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: dịch bệnh (epidemic), kiểm soát dịch (disease control), phòng ngừa dịch (disease prevention).
Video minh hoạ bùng phát dịch bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùng phát dịch bệnh
Câu hỏi thường gặp về "bùng phát dịch bệnh"
Bùng phát dịch bệnh tiếng Anh là gì?
Bùng phát dịch bệnh tiếng Anh là "epidemic outbreak" (danh từ), nghĩa là: Sự bùng phát nhanh chóng của một dịch bệnh trên diện rộng.
"epidemic outbreak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"epidemic outbreak" nghĩa tiếng Việt là "bùng phát dịch bệnh". Bùng phát dịch bệnh là hiện tượng dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.
Phát âm "epidemic outbreak" như thế nào?
"epidemic outbreak" có phiên âm IPA /ˌɛpəˈdɛmɪk ˈaʊtˌbreɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "epidemic outbreak"?
The epidemic outbreak intensified in the area last month. — Dịch bệnh đã bùng phát mạnh trong khu vực vào tháng trước.