Tiếng Việt
Bùng tiếng Anh là gì?
bùng tiếng Anh là Burst /bɜːrst/. Nổ tung, vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burst
Ví dụ câu với bùng / Burst
- 1
Bóng đèn bùng khi quá tải.
The light bulb burst when overloaded.
- 2
Chai nước bùng khi bị va đập mạnh.
The water bottle burst when it was hit hard.
Ghi chú dùng từ bùng
Bùng có nghĩa là vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao. Các từ liên quan: nổ (explode), vỡ (break), nổ tung (explode suddenly).
Video minh hoạ bùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bùng
Câu hỏi thường gặp về "bùng"
Bùng tiếng Anh là gì?
Bùng tiếng Anh là "Burst" (động từ), nghĩa là: Nổ tung, vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao.
"Burst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burst" nghĩa tiếng Việt là "bùng". Bùng có nghĩa là vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao.
Phát âm "Burst" như thế nào?
"Burst" có phiên âm IPA /bɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burst"?
The light bulb burst when overloaded. — Bóng đèn bùng khi quá tải.