Tiếng Việt
Bạo phát tiếng Anh là gì?
Bạo phát tiếng Anh là Outbreak /ˈaʊtbreɪk/. Sự bùng phát đột ngột của một dịch bệnh hoặc hiện tượng tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outbreak
Ví dụ câu với Bạo phát / Outbreak
- 1
Dịch cúm đã có sự bùng phát mạnh trong thành phố.
The flu outbreak was severe in the city.
- 2
Bạo phát của dịch bệnh đã gây ra nhiều lo ngại.
The outbreak of the disease caused widespread concern.
Ghi chú dùng từ Bạo phát
Bạo phát thường liên quan đến sự bùng phát đột ngột của dịch bệnh hoặc hiện tượng tiêu cực. Các từ liên quan gồm có 'epidemic' (dịch bệnh), 'pandemic' (đại dịch), 'spread' (lây lan).
Video minh hoạ Bạo phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạo phát
Câu hỏi thường gặp về "Bạo phát"
Bạo phát tiếng Anh là gì?
Bạo phát tiếng Anh là "Outbreak" (danh từ), nghĩa là: Sự bùng phát đột ngột của một dịch bệnh hoặc hiện tượng tiêu cực.
"Outbreak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outbreak" nghĩa tiếng Việt là "Bạo phát". Bạo phát thường liên quan đến sự bùng phát đột ngột của dịch bệnh hoặc hiện tượng tiêu cực.
Phát âm "Outbreak" như thế nào?
"Outbreak" có phiên âm IPA /ˈaʊtbreɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outbreak"?
The flu outbreak was severe in the city. — Dịch cúm đã có sự bùng phát mạnh trong thành phố.