The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buộc dây giày tiếng Anh là gì?

buộc dây giày tiếng Anh là tie shoelace /taɪ ˈʃuˌleɪsə/. Cụm từ chỉ hành động buộc dây của đôi giày để giữ cho chúng không tuột ra.

Hình minh hoạ "buộc dây giày" tiếng Anh là "tie shoelace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tie shoelace

Danh từ
/taɪ ˈʃuˌleɪsə/

Ví dụ câu với buộc dây giày / tie shoelace

  1. 1

    Tôi cần phải tie shoelace cho đôi giày mới của mình.

    She learned how to tie shoelace when she was five.

  2. 2

    Anh ấy đã quên tie shoelace và phải đi dép.

    He forgot to tie shoelace and had to wear sandals.

Ghi chú dùng từ buộc dây giày

Tie shoelace là hành động buộc dây giày để cố định giày trên chân. Các từ liên quan: shoelace (dây giày), shoe (giày), lace (dây thắt).

Video minh hoạ buộc dây giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buộc dây giày

Câu hỏi thường gặp về "buộc dây giày"

Buộc dây giày tiếng Anh là gì?

Buộc dây giày tiếng Anh là "tie shoelace" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động buộc dây của đôi giày để giữ cho chúng không tuột ra.

"tie shoelace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tie shoelace" nghĩa tiếng Việt là "buộc dây giày". Tie shoelace là hành động buộc dây giày để cố định giày trên chân.

Phát âm "tie shoelace" như thế nào?

"tie shoelace" có phiên âm IPA /taɪ ˈʃuˌleɪsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tie shoelace"?

She learned how to tie shoelace when she was five. — Tôi cần phải tie shoelace cho đôi giày mới của mình.