The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây giày tiếng Anh là gì?

dây giày tiếng Anh là shoelace /ˈʃuˌleɪs/. dây dùng để buộc giày dép.

Hình minh hoạ "dây giày" tiếng Anh là "shoelace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoelace

Danh từ
/ˈʃuˌleɪs/

Ví dụ câu với dây giày / shoelace

  1. 1

    Tôi cần mua một sợi dây giày mới.

    I need to buy a new shoelace.

  2. 2

    Dây giày của tôi bị rối.

    My shoelace is tangled.

Ghi chú dùng từ dây giày

Dây giày dùng để buộc giữ giày trên chân. Các từ liên quan: 'shoemaker' (thợ làm giày), 'lace' (dây thắt).

Video minh hoạ dây giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây giày

Câu hỏi thường gặp về "dây giày"

Dây giày tiếng Anh là gì?

Dây giày tiếng Anh là "shoelace" (danh từ), nghĩa là: dây dùng để buộc giày dép.

"shoelace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoelace" nghĩa tiếng Việt là "dây giày". Dây giày dùng để buộc giữ giày trên chân.

Phát âm "shoelace" như thế nào?

"shoelace" có phiên âm IPA /ˈʃuˌleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoelace"?

I need to buy a new shoelace. — Tôi cần mua một sợi dây giày mới.