Tiếng Việt
Buổi dã ngoại tiếng Anh là gì?
buổi dã ngoại tiếng Anh là picnic /ˈpɪknɪk/. Buổi dã ngoại là một hoạt động ngoài trời, thường là ăn uống và thư giãn tại một địa điểm tự nhiên như công viên hoặc bãi biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
picnic
Ví dụ câu với buổi dã ngoại / picnic
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần qua tại công viên.
We organized a picnic at the park last weekend.
- 2
Các gia đình thường đi dã ngoại để tận hưởng không khí trong lành và vui chơi cùng nhau.
Families often go on picnics to enjoy the fresh air and have fun together.
Ghi chú dùng từ buổi dã ngoại
Buổi dã ngoại thường liên quan đến các hoạt động như ăn uống, chơi thể thao ngoài trời, và thư giãn. Các từ liên quan gồm 'outdoor activity' (hoạt động ngoài trời), 'recreation' (giải trí), và 'park' (công viên).
Video minh hoạ buổi dã ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buổi dã ngoại
Câu hỏi thường gặp về "buổi dã ngoại"
Buổi dã ngoại tiếng Anh là gì?
Buổi dã ngoại tiếng Anh là "picnic" (danh từ), nghĩa là: Buổi dã ngoại là một hoạt động ngoài trời, thường là ăn uống và thư giãn tại một địa điểm tự nhiên như công viên hoặc bãi biển.
"picnic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"picnic" nghĩa tiếng Việt là "buổi dã ngoại". Buổi dã ngoại thường liên quan đến các hoạt động như ăn uống, chơi thể thao ngoài trời, và thư giãn.
Phát âm "picnic" như thế nào?
"picnic" có phiên âm IPA /ˈpɪknɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "picnic"?
We organized a picnic at the park last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần qua tại công viên.