The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thảm trải picnic tiếng Anh là gì?

thảm trải picnic tiếng Anh là Picnic mat /ˈpɪknɪk ˌmæt/. Mặt nệm dùng để ngồi hoặc nằm khi đi dã ngoại hoặc picnic.

Hình minh hoạ "thảm trải picnic" tiếng Anh là "Picnic mat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Picnic mat

Danh từ
/ˈpɪknɪk ˌmæt/

Ví dụ câu với thảm trải picnic / Picnic mat

  1. 1

    Chúng tôi đã mang theo thảm trải picnic để ngồi dưới bóng cây.

    We brought a picnic mat to sit under the shade of the tree.

  2. 2

    Bạn có thể để thảm trải picnic trong xe để dùng khi cần thiết.

    You can keep the picnic mat in the car for easy access.

Ghi chú dùng từ thảm trải picnic

Thảm trải picnic là vật dụng phổ biến khi đi dã ngoại, giúp giữ sạch sẽ và thoải mái khi ngồi. Các từ liên quan: 'blanket' (chăn), 'mat' (tấm trải), 'outdoor' (ngoài trời).

Video minh hoạ thảm trải picnic

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thảm trải picnic

Câu hỏi thường gặp về "thảm trải picnic"

Thảm trải picnic tiếng Anh là gì?

Thảm trải picnic tiếng Anh là "Picnic mat" (danh từ), nghĩa là: Mặt nệm dùng để ngồi hoặc nằm khi đi dã ngoại hoặc picnic.

"Picnic mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Picnic mat" nghĩa tiếng Việt là "thảm trải picnic". Thảm trải picnic là vật dụng phổ biến khi đi dã ngoại, giúp giữ sạch sẽ và thoải mái khi ngồi.

Phát âm "Picnic mat" như thế nào?

"Picnic mat" có phiên âm IPA /ˈpɪknɪk ˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Picnic mat"?

We brought a picnic mat to sit under the shade of the tree. — Chúng tôi đã mang theo thảm trải picnic để ngồi dưới bóng cây.