Tiếng Việt
Buồn tình tiếng Anh là gì?
buồn tình tiếng Anh là heartbroken /ˈhɑrtˌbroʊkən/. Cảm thấy đau khổ, buồn rầu vì tình yêu không thành hoặc chia tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heartbroken
Ví dụ câu với buồn tình / heartbroken
- 1
Cô ấy cảm thấy rất buồn tình sau khi chia tay bạn trai.
She felt very heartbroken after breaking up with her boyfriend.
- 2
Anh ấy vẫn còn buồn tình dù đã qua nhiều tháng.
He is still heartbroken even after many months.
Ghi chú dùng từ buồn tình
Từ 'buồn tình' mô tả cảm giác đau khổ về mặt tình cảm liên quan đến tình yêu. Các từ liên quan gồm 'đau khổ' (suffering), 'chia tay' (breakup), 'yêu' (love).
Video minh hoạ buồn tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồn tình
Câu hỏi thường gặp về "buồn tình"
Buồn tình tiếng Anh là gì?
Buồn tình tiếng Anh là "heartbroken" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy đau khổ, buồn rầu vì tình yêu không thành hoặc chia tay.
"heartbroken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heartbroken" nghĩa tiếng Việt là "buồn tình". Từ 'buồn tình' mô tả cảm giác đau khổ về mặt tình cảm liên quan đến tình yêu.
Phát âm "heartbroken" như thế nào?
"heartbroken" có phiên âm IPA /ˈhɑrtˌbroʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heartbroken"?
She felt very heartbroken after breaking up with her boyfriend. — Cô ấy cảm thấy rất buồn tình sau khi chia tay bạn trai.