Tiếng Việt
Bút dạ tiếng Anh là gì?
bút dạ tiếng Anh là felt-tip pen /fɛlt-tɪp pɛn/. Bút dùng mực đặc, đầu nhọn để viết hoặc vẽ, thường dùng để ghi chú hoặc tạo nét nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
felt-tip pen
Ví dụ câu với bút dạ / felt-tip pen
- 1
Tôi dùng bút dạ để viết tiêu đề cho bài báo của mình.
I used a felt-tip pen to write the headline for my article.
- 2
Cô ấy vẽ tranh bằng bút dạ màu sắc tươi sáng.
She paints with colorful felt-tip pens.
Ghi chú dùng từ bút dạ
Bút dạ còn gọi là bút lông hoặc bút dạ quang, thường dùng trong hội họa và viết ghi chú. Các từ liên quan: 'pen' (bút), 'marker' (bút đánh dấu), 'ink' (mực).
Video minh hoạ bút dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bút dạ
Câu hỏi thường gặp về "bút dạ"
Bút dạ tiếng Anh là gì?
Bút dạ tiếng Anh là "felt-tip pen" (danh từ), nghĩa là: Bút dùng mực đặc, đầu nhọn để viết hoặc vẽ, thường dùng để ghi chú hoặc tạo nét nghệ thuật.
"felt-tip pen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"felt-tip pen" nghĩa tiếng Việt là "bút dạ". Bút dạ còn gọi là bút lông hoặc bút dạ quang, thường dùng trong hội họa và viết ghi chú.
Phát âm "felt-tip pen" như thế nào?
"felt-tip pen" có phiên âm IPA /fɛlt-tɪp pɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "felt-tip pen"?
I used a felt-tip pen to write the headline for my article. — Tôi dùng bút dạ để viết tiêu đề cho bài báo của mình.