Tiếng Việt
Cá bã trầu tiếng Anh là gì?
cá bã trầu tiếng Anh là purple-spotted bigeye /ˈpɜrpəl ˈspɑtəd bigeye/. Cá bã trầu là loài cá có thân hình lớn, màu tím với các đốm trắng hoặc hồng trên thân, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purple-spotted bigeye
Ví dụ câu với cá bã trầu / purple-spotted bigeye
- 1
Ngư dân bắt được một con cá bã trầu lớn ngoài khơi.
The fisherman caught a large purple-spotted bigeye offshore.
- 2
Cá bã trầu thường được chế biến thành các món ăn đặc sản của địa phương.
Purple-spotted bigeye is often used in local delicacies.
Ghi chú dùng từ cá bã trầu
Cá bã trầu là loại cá biển lớn, thuộc họ cá bã trầu. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'đốm' (spot), 'màu tím' (purple).
Video minh hoạ cá bã trầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá bã trầu
Câu hỏi thường gặp về "cá bã trầu"
Cá bã trầu tiếng Anh là gì?
Cá bã trầu tiếng Anh là "purple-spotted bigeye" (danh từ), nghĩa là: Cá bã trầu là loài cá có thân hình lớn, màu tím với các đốm trắng hoặc hồng trên thân, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.
"purple-spotted bigeye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purple-spotted bigeye" nghĩa tiếng Việt là "cá bã trầu". Cá bã trầu là loại cá biển lớn, thuộc họ cá bã trầu.
Phát âm "purple-spotted bigeye" như thế nào?
"purple-spotted bigeye" có phiên âm IPA /ˈpɜrpəl ˈspɑtəd bigeye/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purple-spotted bigeye"?
The fisherman caught a large purple-spotted bigeye offshore. — Ngư dân bắt được một con cá bã trầu lớn ngoài khơi.