The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá biệt hóa tiếng Anh là gì?

cá biệt hóa tiếng Anh là Differentiate /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪt/. Phân biệt rõ ràng hoặc làm cho cái gì đó trở nên khác biệt so với cái khác.

Hình minh hoạ "cá biệt hóa" tiếng Anh là "Differentiate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Differentiate

Động từ
/ˌdɪfəˈrɛnʃieɪt/

Ví dụ câu với cá biệt hóa / Differentiate

  1. 1

    Giáo viên cố gắng phân biệt các phương pháp giảng dạy phù hợp với từng học sinh.

    The teacher tries to differentiate teaching methods suitable for each student.

  2. 2

    Công ty cần phân biệt sản phẩm của mình để nổi bật trên thị trường.

    The company needs to differentiate its products to stand out in the market.

Ghi chú dùng từ cá biệt hóa

Phân biệt hóa là quá trình làm rõ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'distinguish' (phân biệt), 'different' (khác biệt), 'discriminate' (phân biệt đối xử).

Video minh hoạ cá biệt hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá biệt hóa

Câu hỏi thường gặp về "cá biệt hóa"

Cá biệt hóa tiếng Anh là gì?

Cá biệt hóa tiếng Anh là "Differentiate" (động từ), nghĩa là: Phân biệt rõ ràng hoặc làm cho cái gì đó trở nên khác biệt so với cái khác.

"Differentiate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Differentiate" nghĩa tiếng Việt là "cá biệt hóa". Phân biệt hóa là quá trình làm rõ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.

Phát âm "Differentiate" như thế nào?

"Differentiate" có phiên âm IPA /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Differentiate"?

The teacher tries to differentiate teaching methods suitable for each student. — Giáo viên cố gắng phân biệt các phương pháp giảng dạy phù hợp với từng học sinh.