Tiếng Việt
Cá biệt tiếng Anh là gì?
cá biệt tiếng Anh là separate /ˈsɛprət/. tách biệt, riêng biệt, không liên quan đến cái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
separate
Ví dụ câu với cá biệt / separate
- 1
Chúng tôi sống trong những khu vực cá biệt của thành phố.
They live in separate parts of the city.
- 2
Các nhóm này hoạt động cá biệt để tránh xung đột.
These groups operate separately to avoid conflicts.
Ghi chú dùng từ cá biệt
Cá biệt dùng để chỉ sự tách rời hoặc không liên quan. Các từ liên quan gồm 'isolated' (cô lập), 'distinct' (khác biệt), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ cá biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá biệt
Câu hỏi thường gặp về "cá biệt"
Cá biệt tiếng Anh là gì?
Cá biệt tiếng Anh là "separate", nghĩa là: tách biệt, riêng biệt, không liên quan đến cái khác.
"separate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"separate" nghĩa tiếng Việt là "cá biệt". Cá biệt dùng để chỉ sự tách rời hoặc không liên quan.
Phát âm "separate" như thế nào?
"separate" có phiên âm IPA /ˈsɛprət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "separate"?
They live in separate parts of the city. — Chúng tôi sống trong những khu vực cá biệt của thành phố.