Tiếng Việt
Cá bò da tiếng Anh là gì?
cá bò da tiếng Anh là unicorn leatherjacket /ˈjunɪˌkɔrn leatherjacket/. Loài cá biển có da cứng, hình dạng giống như kỳ lân, thường sống ở vùng nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unicorn leatherjacket
Ví dụ câu với cá bò da / unicorn leatherjacket
- 1
The unicorn leatherjacket is known for its distinctive armored appearance.
Con cá bò da được biết đến với vẻ ngoài như áo giáp đặc trưng.
- 2
Scientists are studying the unicorn leatherjacket to understand its unique skin structure.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cá bò da để hiểu cấu trúc da đặc biệt của nó.
Ghi chú dùng từ cá bò da
Cá bò da là loại cá biển có vảy cứng, tên tiếng Anh là 'unicorn leatherjacket'. Các thuật ngữ liên quan: 'marine fish' (cá biển), 'armor' (áo giáp), 'species' (loài).
Video minh hoạ cá bò da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá bò da
Câu hỏi thường gặp về "cá bò da"
Cá bò da tiếng Anh là gì?
Cá bò da tiếng Anh là "unicorn leatherjacket" (danh từ), nghĩa là: Loài cá biển có da cứng, hình dạng giống như kỳ lân, thường sống ở vùng nhiệt đới.
"unicorn leatherjacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unicorn leatherjacket" nghĩa tiếng Việt là "cá bò da". Cá bò da là loại cá biển có vảy cứng, tên tiếng Anh là 'unicorn leatherjacket'.
Phát âm "unicorn leatherjacket" như thế nào?
"unicorn leatherjacket" có phiên âm IPA /ˈjunɪˌkɔrn leatherjacket/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unicorn leatherjacket"?
Con cá bò da được biết đến với vẻ ngoài như áo giáp đặc trưng. — The unicorn leatherjacket is known for its distinctive armored appearance.