Tiếng Việt
Cá bò tiếng Anh là gì?
cá bò tiếng Anh là cowfish /ˈkaʊˌfɪʃ/. Cá bò là một loại cá biển có hình dạng giống bò, thường sống ở vùng nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cowfish
Ví dụ câu với cá bò / cowfish
- 1
Cá bò thường được tìm thấy ở các rạn san hô nhiệt đới.
The cowfish is known for its bright colors and distinctive shape.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con cá bò trong chuyến lặn biển hôm qua.
We saw a cowfish during our scuba diving trip.
Ghi chú dùng từ cá bò
Cá bò là loại cá biển có hình dạng giống bò, thuộc họ Ostraciidae. Các từ liên quan: 'họ cá bò' (Ostraciidae), 'cá nhiệt đới' (tropical fish), 'san hô' (coral).
Video minh hoạ cá bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá bò
Câu hỏi thường gặp về "cá bò"
Cá bò tiếng Anh là gì?
Cá bò tiếng Anh là "cowfish", nghĩa là: Cá bò là một loại cá biển có hình dạng giống bò, thường sống ở vùng nhiệt đới.
"cowfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cowfish" nghĩa tiếng Việt là "cá bò". Cá bò là loại cá biển có hình dạng giống bò, thuộc họ Ostraciidae.
Phát âm "cowfish" như thế nào?
"cowfish" có phiên âm IPA /ˈkaʊˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cowfish"?
The cowfish is known for its bright colors and distinctive shape. — Cá bò thường được tìm thấy ở các rạn san hô nhiệt đới.