Tiếng Việt
Cá chày mắt đỏ tiếng Anh là gì?
cá chày mắt đỏ tiếng Anh là barbel chub /ˈbɑrbəl tʃʌb/. Một loại cá nước ngọt có thân dài, mắt đỏ, thường sống ở sông và hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barbel chub
Ví dụ câu với cá chày mắt đỏ / barbel chub
- 1
Tôi đã bắt được một con cá chày mắt đỏ lớn khi đi câu cá cuối tuần.
I caught a big barbel chub while fishing last weekend.
- 2
Cá chày mắt đỏ là loài cá phổ biến ở các dòng sông miền Bắc Việt Nam.
The barbel chub is a common fish in the rivers of northern Vietnam.
Ghi chú dùng từ cá chày mắt đỏ
Cá chày mắt đỏ là một loại cá nước ngọt, thuộc họ Cyprinidae. Các từ liên quan gồm 'fish' (cá), 'freshwater' (nước ngọt), 'river' (sông).
Video minh hoạ cá chày mắt đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá chày mắt đỏ
Câu hỏi thường gặp về "cá chày mắt đỏ"
Cá chày mắt đỏ tiếng Anh là gì?
Cá chày mắt đỏ tiếng Anh là "barbel chub", nghĩa là: Một loại cá nước ngọt có thân dài, mắt đỏ, thường sống ở sông và hồ.
"barbel chub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barbel chub" nghĩa tiếng Việt là "cá chày mắt đỏ". Cá chày mắt đỏ là một loại cá nước ngọt, thuộc họ Cyprinidae.
Phát âm "barbel chub" như thế nào?
"barbel chub" có phiên âm IPA /ˈbɑrbəl tʃʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barbel chub"?
I caught a big barbel chub while fishing last weekend. — Tôi đã bắt được một con cá chày mắt đỏ lớn khi đi câu cá cuối tuần.